Rà soát khả năng triển khai ngay trong tháng 4
Hội nghị do Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân chủ trì, với sự tham gia của đại diện các bộ liên quan, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cùng nhiều doanh nghiệp đầu mối kinh doanh xăng dầu và đơn vị sản xuất ethanol. Nội dung trọng tâm là đánh giá mức độ sẵn sàng của toàn hệ thống nếu lộ trình được đẩy nhanh hơn so với kế hoạch trước đó.
Theo quy định tại Thông tư 50/2025/TT-BCT, từ ngày 1/6/2026, xăng không chì sẽ phải phối trộn tối thiểu 10% ethanol để trở thành xăng E10 và được sử dụng trên toàn quốc. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch xanh ngày càng cấp thiết, Chính phủ đã yêu cầu các cơ quan chức năng rà soát điều kiện để có thể triển khai sớm hơn, ngay trong tháng 4/2026.
Việc chuyển đổi sang xăng E10 được xem là bước đi tiếp theo sau quá trình triển khai xăng E5 trước đây, nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Với tỷ lệ ethanol cao hơn, E10 không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn tận dụng nguồn nguyên liệu sinh học trong nước, từ đó tạo thêm dư địa cho phát triển nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Tuy vậy, khác với E5, việc chuyển sang E10 trên quy mô toàn quốc đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn về hạ tầng, kỹ thuật và thị trường. Do đó, việc lấy ý kiến rộng rãi các bên liên quan được xem là bước cần thiết nhằm bảo đảm tính khả thi và hạn chế rủi ro khi triển khai.
Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh đây là một yêu cầu rất cao, không dễ dàng và đòi hỏi toàn bộ hệ thống phải vào cuộc với tinh thần khẩn trương, quyết liệt hơn.
Thách thức về nguồn cung, hạ tầng và thị trường
Tại hội nghị, lãnh đạo Bộ Công Thương nhấn mạnh quỹ thời gian chuẩn bị là rất ngắn. Nếu triển khai ngay trong tháng 4, toàn bộ hệ thống từ sản xuất, phối trộn đến phân phối sẽ chỉ có khoảng 30 ngày để sẵn sàng, với mốc thời gian có thể rơi vào giữa tháng hoặc chậm nhất là ngày 30/4.
Trong đó, các đơn vị được yêu cầu làm rõ 5 nhóm vấn đề chính, gồm: mức độ sẵn sàng của hạ tầng phối trộn; khả năng bảo đảm nguồn cung ethanol; phương án tổ chức vận hành; những khó khăn, vướng mắc có thể phát sinh; và tác động tới giá bán cũng như chi phí thị trường.
Thực tế cho thấy, một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là nguồn cung ethanol. Dù Việt Nam đã có một số nhà máy sản xuất nhiên liệu sinh học, song năng lực vận hành chưa đồng đều, thậm chí có thời điểm gián đoạn. Nếu nhu cầu tăng nhanh trong thời gian ngắn, áp lực đảm bảo nguồn cung ổn định sẽ là thách thức không nhỏ.
Bên cạnh đó, hệ thống kho bãi, phối trộn và phân phối xăng dầu cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật của E10. Điều này không chỉ đòi hỏi chi phí đầu tư mà còn cần thời gian để thử nghiệm, kiểm định và vận hành ổn định.
Ở góc độ thị trường, việc thay đổi loại nhiên liệu tiêu dùng phổ biến cũng đặt ra yêu cầu về truyền thông và tạo dựng niềm tin của người dân. Kinh nghiệm từ triển khai xăng E5 cho thấy, nếu không có thông tin đầy đủ và minh bạch, tâm lý e ngại của người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách.
Ngoài ra, yếu tố giá bán cũng cần được tính toán hợp lý để bảo đảm sức cạnh tranh của xăng E10 so với xăng khoáng. Nếu chi phí phối trộn tăng cao, giá bán không hấp dẫn, việc chuyển đổi có thể gặp trở ngại từ phía thị trường.
Hiện Bộ Công Thương đang tổng hợp ý kiến từ các bên liên quan để báo cáo cấp có thẩm quyền. Quyết định cuối cùng về việc có đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng E10 hay không sẽ phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng thực tế của hệ thống, với yêu cầu cao nhất là không làm gián đoạn nguồn cung và bảo đảm ổn định thị trường xăng dầu.








